Lãi suất của Fed tăng giảm sẽ ảnh hưởng đến nền kinh tế như thế nào?

Những thay đổi về lãi suất có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực trên thị trường. Các Ngân hàng Trung ương thường thay đổi lãi suất mục tiêu để phản ứng với hoạt động kinh tế: tăng lãi suất khi nền kinh tế phát triển quá mạnh và hạ lãi suất khi nền kinh tế suy thoái.

FED làm chao đảo Thế giới - Báo Công an Nhân dân điện tử


(Finnews24.com - Lãi suất là công cụ điều tiết nền kinh tế của Fed)




Ở Hoa Kỳ, khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) thay đổi tỷ lệ các ngân hàng vay tiền, điều này có tác động gợn sóng trên toàn bộ nền kinh tế. Dưới đây, chúng tôi sẽ xem xét mức độ ảnh hưởng của lãi suất lên toàn bộ nền kinh tế, thị trường cổ phiếu và trái phiếu, lạm phát và suy thoái.


Lãi suất là gì? 




Với mọi khoản vay, có một số xác suất mà người đi vay sẽ không trả lại tiền. Để bù đắp cho người cho vay rủi ro đó, cần phải có một phần thưởng: đó chính là tiền lãi. Lãi suất là số tiền mà người cho vay kiếm được khi họ thực hiện một khoản vay mà người đi vay trả lại và lãi suất là tỷ lệ phần trăm của số tiền cho vay mà người cho vay tính để cho vay tiền.


Tác động của nó đối với người tiêu dùng là như thế nào?




FED giữ nguyên lãi suất cơ bản lần thứ 13 liên tiếp


(Finnews24.com - Lãi suất có ảnh hưởng nhất định đến nền kinh tế Mỹ)




Sự tồn tại của lãi suất cho phép người đi vay tiêu tiền ngay lập tức, thay vì đợi tiết kiệm tiền để mua hàng. Lãi suất càng thấp, càng có nhiều người sẵn sàng vay tiền để mua sắm lớn, chẳng hạn như nhà hoặc ô tô.

Khi người tiêu dùng trả lãi ít hơn, điều này mang lại cho họ nhiều tiền hơn để chi tiêu, điều này có thể tạo ra hiệu ứng gợn sóng của việc tăng chi tiêu trong toàn bộ nền kinh tế. Các doanh nghiệp và nông dân cũng được hưởng lợi từ lãi suất thấp hơn, vì nó khuyến khích họ mua thiết bị lớn do chi phí vay thấp. Điều này tạo ra một tình huống mà sản lượng và năng suất tăng lên.

Ngược lại, lãi suất cao hơn có nghĩa là người tiêu dùng không có nhiều thu nhập khả dụng và phải cắt giảm chi tiêu. Khi lãi suất cao hơn cùng với tiêu chuẩn cho vay tăng lên, các ngân hàng cho vay ít hơn. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến người tiêu dùng mà còn ảnh hưởng đến các doanh nghiệp và nông dân, những người cắt giảm chi tiêu cho thiết bị mới, do đó làm chậm năng suất hoặc giảm số lượng nhân viên. Các tiêu chuẩn cho vay thắt chặt hơn cũng có nghĩa là người tiêu dùng sẽ cắt giảm chi tiêu, ảnh hưởng đến lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp.


Ảnh hưởng của lãi suất đối với lạm phát và suy thoái




Kontakperkasa Futures Portal News

Bất cứ khi nào lãi suất tăng hoặc giảm, bạn thường nghe nói về lãi suất quỹ liên bang. Đây là tỷ giá mà các ngân hàng sử dụng để cho nhau vay tiền. Nó có thể thay đổi hàng ngày và bởi vì sự biến động của tỷ giá này ảnh hưởng đến tất cả các lãi suất cho vay khác, nó được sử dụng như một chỉ báo để cho biết liệu lãi suất đang tăng hay giảm.

Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến cả lạm phát và suy thoái. Lạm phát đề cập đến sự gia tăng giá hàng hóa và dịch vụ theo thời gian. Nó là kết quả của một nền kinh tế mạnh. Tuy nhiên, nếu lạm phát không được kiểm soát, nó có thể dẫn đến mất sức mua đáng kể.

Để giúp kiểm soát lạm phát, Fed theo dõi các chỉ số lạm phát như Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và Chỉ số giá sản xuất (PPI). Khi các chỉ số này bắt đầu tăng hơn 2% –3% một năm, Fed sẽ nâng lãi suất quỹ liên bang để giữ cho giá cả tăng trong tầm kiểm soát. Bởi vì lãi suất cao hơn có nghĩa là chi phí đi vay cao hơn, mọi người cuối cùng sẽ bắt đầu chi tiêu ít hơn. Khi đó nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ sẽ giảm xuống kéo theo lạm phát cũng giảm theo.

Một ví dụ điển hình về điều này diễn ra từ năm 1980 đến năm 1981. Lạm phát ở mức 14% và Fed tăng lãi suất lên 19%, gây ra một cuộc suy thoái nghiêm trọng, nhưng nó đã chấm dứt tình trạng lạm phát xoắn ốc mà đất nước đang chứng kiến. Ngược lại, lãi suất giảm có thể khiến các cuộc suy thoái kết thúc. Khi Fed hạ lãi suất quỹ liên bang, việc vay tiền trở nên rẻ hơn; điều này lôi kéo mọi người bắt đầu chi tiêu trở lại.

Một ví dụ điển hình về điều này xảy ra vào năm 2002 khi Fed cắt giảm lãi suất quỹ liên bang xuống 1,25%, góp phần rất lớn vào sự phục hồi của nền kinh tế năm 2003. Bằng cách tăng và giảm lãi suất quỹ liên bang, Fed có thể ngăn chặn lạm phát bỏ chạy và giảm bớt mức độ nghiêm trọng của suy thoái.


Tỷ lệ lãi suất ảnh hưởng như thế nào đến Thị trường chứng khoán và trái phiếu Hoa Kỳ




Nhà đầu tư có rất nhiều lựa chọn. Khi so sánh lợi tức cổ tức trung bình trên cổ phiếu blue-chip với lãi suất trên chứng chỉ tiền gửi (CD) hoặc lợi tức trên trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (T-trái phiếu), các nhà đầu tư thường sẽ chọn phương án cung cấp tỷ lệ cao nhất. Tỷ lệ quỹ liên bang hiện tại có xu hướng xác định cách các nhà đầu tư sẽ đầu tư tiền của họ, vì lợi nhuận trên cả CD và trái phiếu chữ T đều bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ này.

Lãi suất tăng hay giảm cũng ảnh hưởng đến tâm lý người tiêu dùng và doanh nghiệp. Khi lãi suất tăng, cả doanh nghiệp và người tiêu dùng sẽ cắt giảm chi tiêu. Điều này sẽ khiến thu nhập giảm và giá cổ phiếu giảm. Mặt khác, khi lãi suất đã giảm đáng kể, người tiêu dùng và doanh nghiệp sẽ tăng chi tiêu, khiến giá cổ phiếu tăng.

Lãi suất cũng ảnh hưởng đến giá trái phiếu. Có một mối quan hệ nghịch đảo giữa giá trái phiếu và lãi suất, nghĩa là khi lãi suất tăng, giá trái phiếu giảm và khi lãi suất giảm, giá trái phiếu tăng. Thời gian đáo hạn của trái phiếu càng dài, trái phiếu sẽ càng biến động so với lãi suất.

Một cách mà các chính phủ và doanh nghiệp huy động tiền là thông qua việc bán trái phiếu. Khi lãi suất tăng, chi phí đi vay trở nên đắt hơn. Điều này có nghĩa là nhu cầu đối với trái phiếu có lợi suất thấp hơn sẽ giảm xuống, khiến giá của chúng giảm xuống. Khi lãi suất giảm, việc vay tiền trở nên dễ dàng hơn, và nhiều công ty sẽ phát hành trái phiếu mới để tài trợ cho việc mở rộng. Điều này sẽ khiến nhu cầu về trái phiếu có lợi suất cao hơn tăng lên, buộc giá trái phiếu phải cao hơn. Các nhà phát hành trái phiếu muốn thực hiện gọi lại có thể chọn tái cấp vốn bằng cách gọi trái phiếu hiện có của họ để họ có thể chốt lãi suất thấp hơn.

Lãi suất ảnh hưởng đến nền kinh tế bằng cách ảnh hưởng đến lãi suất cổ phiếu và trái phiếu, chi tiêu tiêu dùng và kinh doanh, lạm phát và suy thoái. Tuy nhiên, điều quan trọng cần hiểu là nền kinh tế nói chung có độ trễ 12 tháng, nghĩa là sẽ mất ít nhất 12 tháng để có thể cảm nhận được tác động của bất kỳ đợt tăng hoặc giảm lãi suất nào.


Kết luận




Bằng cách điều chỉnh lãi suất quỹ liên bang, Fed giúp giữ cho nền kinh tế cân bằng trong dài hạn. Hiểu được mối quan hệ giữa lãi suất và nền kinh tế Hoa Kỳ sẽ cho phép chúng ta hiểu được bức tranh toàn cảnh và đưa ra quyết định đầu tư tốt hơn.

 
https://finnews24.com/lai-suat-cua-fed-tang-giam-se-anh-huong-den-nen-kinh-te-nhu-the-nao/

Đăng nhận xét

0 Nhận xét